白衣天使
bái yī tiān shǐ
Âm Hán Việt: bạch y thiên sử
1."thiên thần áo trắng" (cụm từ ca ngợi dành cho y tá)
"angel in white" (laudatory term for a nurse)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác