白苋紫茄
Phồn thể: 白莧紫茄
bái xiàn zǐ qié
Âm Hán Việt: bạch hiện tử cà
1.rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị
white amaranth, purple eggplant (idiom); common foodstuff, unpretentious lifestyle
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác