白色家电
Phồn thể: 白色家電
bái sè jiā diàn
Âm Hán Việt: bạch sắc gia điện
white goods (such as refrigerators and washing machines)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác