白脱牛奶
Phồn thể: 白脫牛奶
bái tuō niú nǎi
Âm Hán Việt: bạch thoát ngưu nãi
buttermilk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 白脫牛奶
bái tuō niú nǎi
Âm Hán Việt: bạch thoát ngưu nãi
buttermilk
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác