白纹伊蚊
Phồn thể: 白紋伊蚊
bái wén yī wén
Âm Hán Việt: bạch văn y văn
Asian tiger mosquito (Aedes albopictus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 白紋伊蚊
bái wén yī wén
Âm Hán Việt: bạch văn y văn
Asian tiger mosquito (Aedes albopictus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác