白眼珠儿
Phồn thể: 白眼珠兒
bái yǎn zhū r
Âm Hán Việt: bạch nhãn châu nhi
1.biến thể er hoá của 白眼珠
erhua variant of 白眼珠
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác