白皮杉醇
bái pí shān chún
Âm Hán Việt: bạch bì sam thuần
1.piceatannol C14H12O4
piceatannol C14H12O4
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbái pí shān chún
Âm Hán Việt: bạch bì sam thuần
1.piceatannol C14H12O4
piceatannol C14H12O4
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác