白璧无瑕
Phồn thể: 白璧無瑕
bái bì wú xiá
Âm Hán Việt: bạch bích vô hà
1.liêm khiết không tì vết
impeccable moral integrity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác