白条
Phồn thể: 白條
bái tiáo
Âm Hán Việt: bạch điều
1.giấy nợ
2.tài liệu không chính thức thừa nhận khoản nợ
IOU · informal document acknowledging a debt
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác