白旄黄钺
Phồn thể: 白旄黃鉞
bái máo huáng yuè
Âm Hán Việt: bạch mao hoàng việt
1.cờ trắng và rìu chiến màu vàng (thành ngữ); chỉ cuộc viễn chinh quân sự
white banner and yellow battle-ax (idiom); refers to military expedition
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác