白手起家
bái shǒu qǐ jiā
Âm Hán Việt: bạch thủ khởi gia
1.(thành ngữ) gây dựng từ hai bàn tay trắng; bắt đầu từ con số không
(idiom) to build up from nothing; to start from scratch
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác