白巧克力
bái qiǎo kè lì
Âm Hán Việt: bạch xảo khắc lực
white chocolate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbái qiǎo kè lì
Âm Hán Việt: bạch xảo khắc lực
white chocolate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác