白头到老
Phồn thể: 白頭到老
bái tóu dào lǎo
Âm Hán Việt: bạch đầu đáo lão
1.(sống với nhau đến khi) đầu bạc răng long (thành ngữ); sống đến tuổi già trong hạnh phúc lứa đôi
2.cho đến lúc đầu bạc răng long
see 白头偕老
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác