白喉毒素
bái hóu dú sù
Âm Hán Việt: bạch hầu độc tố
1.độc tố bạch hầu
diphtheria toxin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbái hóu dú sù
Âm Hán Việt: bạch hầu độc tố
1.độc tố bạch hầu
diphtheria toxin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác