白俄罗斯
Phồn thể: 白俄羅斯
Bái é luó sī
Âm Hán Việt: bạch nga la tư
1.Belarus
Belarus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 白俄羅斯
Bái é luó sī
Âm Hán Việt: bạch nga la tư
1.Belarus
Belarus
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác