白令海峡
Phồn thể: 白令海峽
Bái lìng Hǎi xiá
Âm Hán Việt: bạch lệnh hải hiệp
1.Eo biển Bering (giữa Siberia và Alaska)
the Bering Strait (between Siberia and Alaska)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác