登记用户
Phồn thể: 登記用戶
dēng jì yòng hù
Âm Hán Việt: đăng ký dụng hộ
1.người dùng đã đăng ký
registered user
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 登記用戶
dēng jì yòng hù
Âm Hán Việt: đăng ký dụng hộ
1.người dùng đã đăng ký
registered user
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác