登机廊桥
Phồn thể: 登機廊橋
dēng jī láng qiáo
Âm Hán Việt: đăng cơ lang kiều
1.cầu nối lên máy bay
2.cầu hành khách lên máy bay
air bridge · aircraft boarding bridge
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác