登峰造极
Phồn thể: 登峰造極
dēng fēng zào jí
Âm Hán Việt: đăng phong tạo cực
1.đạt đến đỉnh cao (trong kỹ năng kỹ thuật hoặc thành tựu học thuật)
to reach great heights (in technical skills or scholastic achievements)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác