登堂入室
dēng táng rù shì
Âm Hán Việt: đăng đường nhập thất
1.nghĩa đen: từ phòng ngoài, vào phòng trong (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: lên cấp độ tiếp theo; đạt đến trình độ cao hơn
(lit.) from the main room, enter the inner chamber (idiom) · (fig.) to go to the next level; to attain a higher level
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác