登台表演
Phồn thể: 登臺表演
dēng tái biǎo yǎn
Âm Hán Việt: đăng đài biểu diễn
1.lên sân khấu biểu diễn
to go on stage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 登臺表演
dēng tái biǎo yǎn
Âm Hán Việt: đăng đài biểu diễn
1.lên sân khấu biểu diễn
to go on stage
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác