瘦骨伶仃
shòu gǔ líng dīng
Âm Hán Việt: sấu cốt linh đinh
1.(thành ngữ) gầy trơ xương; gầy gò
(idiom) emaciated; scrawny
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác