痼
gù
Âm Hán Việt: cố
1.bệnh cố hữu
2.(về đam mê, sở thích) dài hạn
obstinate disease · (of passion, hobbies) long-term
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác