痴想
chī xiǎng
Âm Hán Việt: si tưởng
1.mơ mộng tưởng tượng
2.suy nghĩ viển vông
3.giấc mơ viển vông
to daydream · wishful thinking · pipe dream
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác