痫
Phồn thể: 癇
xián
Âm Hán Việt: giản
1.bệnh động kinh
2.tâm thần
epilepsy · insanity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 癇
xián
Âm Hán Việt: giản
1.bệnh động kinh
2.tâm thần
epilepsy · insanity
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác