病虫害绿色防控
Phồn thể: 病蟲害綠色防控
bìng chóng hài lǜ sè fáng kòng
Âm Hán Việt: bệnh trùng hại lục sắc phòng khống
1.phòng chống dịch hại xanh; phương pháp kiểm soát và phòng ngừa dịch hại thân thiện với môi trường
green pest prevention and control; environmentally friendly methods of pest control and prevention
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác