病毒性肝炎
bìng dú xìng gān yán
Âm Hán Việt: bệnh độc tính can viêm
1.viêm gan siêu vi
viral hepatitis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbìng dú xìng gān yán
Âm Hán Việt: bệnh độc tính can viêm
1.viêm gan siêu vi
viral hepatitis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác