病毒式营销
Phồn thể: 病毒式營銷
bìng dú shì yíng xiāo
Âm Hán Việt: bệnh độc thức doanh tiêu
1.tiếp thị lan truyền
2.xem thêm 病毒营销
viral marketing · see also 病毒营销
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác