病案
bìng àn
Âm Hán Việt: bệnh án
1.hồ sơ bệnh án
medical record
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbìng àn
Âm Hán Việt: bệnh án
1.hồ sơ bệnh án
medical record
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác