病句
bìng jù
Âm Hán Việt: bệnh câu
1.câu sai
2.lỗi (ngữ pháp hoặc logic)
ill-formed sentence (esp. one containing grammatical or logical errors)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác