疾风知劲草
Phồn thể: 疾風知勁草
jí fēng zhī jìng cǎo
Âm Hán Việt: tật phong tri kình thảo
1.nghĩa đen: cỏ mạnh đứng vững trong gió lớn (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: phẩm chất kiên cường bộc lộ trong khủng hoảng
lit. sturdy grass withstands high winds (idiom) · fig. strength of character is revealed in a crisis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác