疾恶如仇
Phồn thể: 疾惡如仇
jí è rú chóu
Âm Hán Việt: tật ác như thù
1.ghét điều ác như kẻ thù (thành ngữ)
variant of 嫉恶如仇
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác