疚
jiù
Âm Hán Việt: cứu
1.bệnh mãn tính
2.cảm giác tội lỗi
3.hối hận
chronic disease · guilt · remorse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácjiù
Âm Hán Việt: cứu
1.bệnh mãn tính
2.cảm giác tội lỗi
3.hối hận
chronic disease · guilt · remorse
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác