疑难杂症
Phồn thể: 疑難雜症
yí nán zá zhèng
Âm Hán Việt: nghi nan tạp chứng
1.trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị
2.ca bệnh khó
dubious or hard-to-treat cases (medicine) · hard cases
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác