疑问代词
Phồn thể: 疑問代詞
yí wèn dài cí
Âm Hán Việt: nghi vấn đại từ
1.đại từ nghi vấn 谁, 什么, 哪儿,...)
interrogative pronoun 谁, 什么, 哪儿 etc)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác