疑神疑鬼
yí shén yí guǐ
Âm Hán Việt: nghi thần nghi quỷ
1.nghi ngờ mọi người
2.quá mức nghi ngờ
to suspect everyone · overly suspicious
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác