疏水箪瓢
Phồn thể: 疏水簞瓢
shū shuǐ dān piáo
Âm Hán Việt: sơ thuỷ đan biều
1.nước ít và dụng cụ ít
2.sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ)
little water and few utensils · to live a frugal life (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác