疏忽职守
Phồn thể: 疏忽職守
shū hū zhí shǒu
Âm Hán Việt: sơ hốt chức thủ
1.sao nhãng nhiệm vụ
to neglect one's duties
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 疏忽職守
shū hū zhí shǒu
Âm Hán Việt: sơ hốt chức thủ
1.sao nhãng nhiệm vụ
to neglect one's duties
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác