疏忽大意
shū hu dà yì
Âm Hán Việt: sơ hốt đại ý
1.bỏ sót
2.sơ suất
3.cẩu thả
4.bất cẩn
5.không tập trung vào điểm chính
oversight · negligence · careless · negligent · not concentrating on the main point
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác