番木鳖碱
Phồn thể: 番木鱉鹼
fān mù biē jiǎn
Âm Hán Việt: phiên mộc ba kiềm
1.strychnine (C21H22N2O2)
strychnine (C21H22N2O2)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác