留职停薪
Phồn thể: 留職停薪
liú zhí tíng xīn
Âm Hán Việt: lưu chức đình tân
1.(Đài Loan) nghỉ không lương
(Tw) leave of absence without pay
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác