畏罪自杀
Phồn thể: 畏罪自殺
wèi zuì zì shā
Âm Hán Việt: uý tội tự sát
1.tự sát để trốn tránh sự trừng phạt
to commit suicide to escape punishment
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác