畏罪潜逃
Phồn thể: 畏罪潛逃
wèi zuì qián táo
Âm Hán Việt: uý tội tiềm đào
1.chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt
2.bỏ trốn khỏi công lý
to flee to escape punishment · to abscond from justice
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác