画龙点睛
Phồn thể: 畫龍點睛
huà lóng diǎn jīng
Âm Hán Việt: hoạ long điểm tình
HSK 7-9
1.vẽ rồng thêm mắt (thành ngữ); ý nói thêm nét chấm phá quan trọng
2.phần cốt lõi làm cho sự việc trở nên sống động
3.vài lời để làm rõ ý
to paint a dragon and dot in the eyes (idiom); fig. to add the vital finishing touch · the crucial point that brings the subject to life · a few words to clinch the point
động từbộ 田
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác