画饼充饥
Phồn thể: 畫餅充飢
huà bǐng chōng jī
Âm Hán Việt: hoạ bánh sung cơ
1.nghĩa đen: làm dịu cơn đói bằng cách dùng hình vẽ cái bánh
2.ăn ảo tưởng (thành ngữ)
lit. to allay one's hunger using a picture of a cake · to feed on illusions (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác