画蛇添足
Phồn thể: 畫蛇添足
huà shé tiān zú
Âm Hán Việt: hoạ xà thiêm túc
HSK 7-9
1.vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
2.làm quá mức
lit. draw legs on a snake (idiom); fig. to ruin the effect by adding sth superfluous · to overdo it
cụm từbộ 田
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác