画虎类犬
Phồn thể: 畫虎類犬
huà hǔ lèi quǎn
Âm Hán Việt: hoạ hổ loại khuyển
1.cố vẽ hổ nhưng lại giống chó (thành ngữ)
2.cố gắng làm điều quá sức và kết quả hỏng bét
to try to draw a tiger but end up with a likeness of a dog (idiom) · to try to do sth overambitious and end up botching it
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác