画荻教子
Phồn thể: 畫荻教子
huà dí jiào zǐ
Âm Hán Việt: hoạ địch giáo tử
1.viết trên cát bằng cành sậy khi dạy con (thành ngữ)
2.sự tận tụy đáng khen ngợi của mẹ đối với việc học của con
to write on the sand with reeds while teaching one's son (idiom) · mother's admirable dedication to her children's education
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác