画幅
Phồn thể: 畫幅
huà fú
Âm Hán Việt: hoạ bức
1.tranh
2.hình
3.khổ tranh
painting · picture · dimension of a painting
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác