画地自限
Phồn thể: 畫地自限
huà dì zì xiàn
Âm Hán Việt: hoạ địa tự hạn
1.nghĩa đen: vẽ một đường trên mặt đất để giữ bên trong (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: tự áp đặt hạn chế cho bản thân
lit. to draw a line on the ground to keep within (idiom) · fig. to impose restrictions on oneself
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác